Age Chart
🌐 Tiếng Việt

Bảng tuổi theo năm sinh

Cập nhật lần cuối:

Năm2026Lệnh Hòa 8
Con giápNgọ (Ngựa)

Theo thập niên

2020–2029

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
2026Lệnh Hòa 8Ngọ (Ngựa)0–1
2025Lệnh Hòa 7Tỵ (Rắn)102
2024Lệnh Hòa 6Thìn (Rồng)213
2023Lệnh Hòa 5Mão (Mèo)324
2022Lệnh Hòa 4Dần (Hổ)435
2021Lệnh Hòa 3Sửu (Trâu)546
2020Lệnh Hòa 2Tý (Chuột)657

2010–2019

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
2019Bình Thành 31 / Lệnh Hòa 1Hợi (Lợn)768
2018Bình Thành 30Tuất (Chó)879
2017Bình Thành 29Dậu (Gà)9810
2016Bình Thành 28Thân (Khỉ)10911
2015Bình Thành 27Mùi (Dê)111012
2014Bình Thành 26Ngọ (Ngựa)121113
2013Bình Thành 25Tỵ (Rắn)131214
2012Bình Thành 24Thìn (Rồng)141315
2011Bình Thành 23Mão (Mèo)151416
2010Bình Thành 22Dần (Hổ)161517

2000–2009

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
2009Bình Thành 21Sửu (Trâu)171618
2008Bình Thành 20Tý (Chuột)181719
2007Bình Thành 19Hợi (Lợn)191820
2006Bình Thành 18Tuất (Chó)201921
2005Bình Thành 17Dậu (Gà)212022
2004Bình Thành 16Thân (Khỉ)222123
2003Bình Thành 15Mùi (Dê)232224
2002Bình Thành 14Ngọ (Ngựa)242325
2001Bình Thành 13Tỵ (Rắn)252426
2000Bình Thành 12Thìn (Rồng)262527

1990–1999

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
1999Bình Thành 11Mão (Mèo)272628
1998Bình Thành 10Dần (Hổ)282729
1997Bình Thành 9Sửu (Trâu)292830
1996Bình Thành 8Tý (Chuột)302931
1995Bình Thành 7Hợi (Lợn)313032
1994Bình Thành 6Tuất (Chó)323133
1993Bình Thành 5Dậu (Gà)333234
1992Bình Thành 4Thân (Khỉ)343335
1991Bình Thành 3Mùi (Dê)353436
1990Bình Thành 2Ngọ (Ngựa)363537

1980–1989

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
1989Chiêu Hòa 64 / Bình Thành 1Tỵ (Rắn)373638
1988Chiêu Hòa 63Thìn (Rồng)383739
1987Chiêu Hòa 62Mão (Mèo)393840
1986Chiêu Hòa 61Dần (Hổ)403941
1985Chiêu Hòa 60Sửu (Trâu)414042
1984Chiêu Hòa 59Tý (Chuột)424143
1983Chiêu Hòa 58Hợi (Lợn)434244
1982Chiêu Hòa 57Tuất (Chó)444345
1981Chiêu Hòa 56Dậu (Gà)454446
1980Chiêu Hòa 55Thân (Khỉ)464547

1970–1979

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
1979Chiêu Hòa 54Mùi (Dê)474648
1978Chiêu Hòa 53Ngọ (Ngựa)484749
1977Chiêu Hòa 52Tỵ (Rắn)494850
1976Chiêu Hòa 51Thìn (Rồng)504951
1975Chiêu Hòa 50Mão (Mèo)515052
1974Chiêu Hòa 49Dần (Hổ)525153
1973Chiêu Hòa 48Sửu (Trâu)535254
1972Chiêu Hòa 47Tý (Chuột)545355
1971Chiêu Hòa 46Hợi (Lợn)555456
1970Chiêu Hòa 45Tuất (Chó)565557

1960–1969

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
1969Chiêu Hòa 44Dậu (Gà)575658
1968Chiêu Hòa 43Thân (Khỉ)585759
1967Chiêu Hòa 42Mùi (Dê)595860
1966Chiêu Hòa 41Ngọ (Ngựa)605961
1965Chiêu Hòa 40Tỵ (Rắn)616062
1964Chiêu Hòa 39Thìn (Rồng)626163
1963Chiêu Hòa 38Mão (Mèo)636264
1962Chiêu Hòa 37Dần (Hổ)646365
1961Chiêu Hòa 36Sửu (Trâu)656466
1960Chiêu Hòa 35Tý (Chuột)666567

1950–1959

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
1959Chiêu Hòa 34Hợi (Lợn)676668
1958Chiêu Hòa 33Tuất (Chó)686769
1957Chiêu Hòa 32Dậu (Gà)696870
1956Chiêu Hòa 31Thân (Khỉ)706971
1955Chiêu Hòa 30Mùi (Dê)717072
1954Chiêu Hòa 29Ngọ (Ngựa)727173
1953Chiêu Hòa 28Tỵ (Rắn)737274
1952Chiêu Hòa 27Thìn (Rồng)747375
1951Chiêu Hòa 26Mão (Mèo)757476
1950Chiêu Hòa 25Dần (Hổ)767577

1940–1949

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
1949Chiêu Hòa 24Sửu (Trâu)777678
1948Chiêu Hòa 23Tý (Chuột)787779
1947Chiêu Hòa 22Hợi (Lợn)797880
1946Chiêu Hòa 21Tuất (Chó)807981
1945Chiêu Hòa 20Dậu (Gà)818082
1944Chiêu Hòa 19Thân (Khỉ)828183
1943Chiêu Hòa 18Mùi (Dê)838284
1942Chiêu Hòa 17Ngọ (Ngựa)848385
1941Chiêu Hòa 16Tỵ (Rắn)858486
1940Chiêu Hòa 15Thìn (Rồng)868587

1930–1939

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
1939Chiêu Hòa 14Mão (Mèo)878688
1938Chiêu Hòa 13Dần (Hổ)888789
1937Chiêu Hòa 12Sửu (Trâu)898890
1936Chiêu Hòa 11Tý (Chuột)908991
1935Chiêu Hòa 10Hợi (Lợn)919092
1934Chiêu Hòa 9Tuất (Chó)929193
1933Chiêu Hòa 8Dậu (Gà)939294
1932Chiêu Hòa 7Thân (Khỉ)949395
1931Chiêu Hòa 6Mùi (Dê)959496
1930Chiêu Hòa 5Ngọ (Ngựa)969597

1920–1929

Năm sinhNiên hiệu NhậtCon giápTuổi (đã qua sinh nhật)Tuổi (chưa đến sinh nhật)Tuổi mụ
1929Chiêu Hòa 4Tỵ (Rắn)979698
1928Chiêu Hòa 3Thìn (Rồng)989799
1927Chiêu Hòa 2Mão (Mèo)9998100
1926Đại Chính 15 / Chiêu Hòa 1Dần (Hổ)10099101

Phương pháp

Tuổi được tính theo ngày hôm nay giờ Nhật Bản. ‘Đã qua sinh nhật’ nghĩa là sinh nhật năm nay đã đến. Tuổi mụ bằng năm nay trừ năm sinh cộng một. Niên hiệu Nhật Bản theo Luật Niên hiệu và các sắc lệnh đổi niên hiệu; năm đổi niên hiệu hiển thị cả hai. Năm học theo Luật Giáo dục Trường học và Luật Tính tuổi (tuổi tăng vào ngày trước sinh nhật, nên người sinh 1/4 vào khóa trước). Tuổi trưởng thành theo Điều 4 Bộ luật Dân sự.

Về trang này

Tuổi hôm nay của người sinh mỗi năm, trước và sau sinh nhật, kèm niên hiệu Nhật Bản và con giáp.